Tâm HSK

机会

jīhuì
cơ hội
cơ hội; thời cơ; dịp

机会 (jīhuì, Hán Việt: cơ hội) nghĩa là cơ hội; thời cơ; dịp. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

会 hội · 55 từ