社会 (shèhuì, Hán Việt: xã hội) nghĩa là xã hội. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 社会
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
社 xã · 10 từ
社区shèqūcộng đồng旅行社lǚxíngshècông ty du lịch报社bàoshètòa soạn báo社交shèjiāotương tác出版社chūbǎnshènhà xuất bản社团shètuánhiệp hội社论shèlùnbài xã luận合作社hézuòshèhợp tác xã