会议 (huìyì, Hán Việt: hội nghị) nghĩa là cuộc họp; hội nghị. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
会 hội · 55 từ
一会儿yíhuìrmột lát, một chút机会jīhuìcơ hội晚会wǎnhuìbuổi dạ tiệc开会kāihuìtổ chức cuộc họp运动会yùndònghuìcuộc thi thể thao社会shèhuìxã hội聚会jùhuìtiệc họp mặt约会yuēhuìcuộc hẹn