议论 (yìlùn, Hán Việt: nghị luận) nghĩa là bình luận; nói về; thảo luận. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
议 nghị · 16 từ
会议huìyìcuộc họp建议jiànyìđề xuất协议xiéyìthỏa thuận争议zhēngyìtranh cãi议员yìyuánthành viên不可思议bùkěsīyìkhông thể tưởng tượng được提议tíyìđề xuất抗议kàngyìphản đối