Tâm HSK

协议

xiéyì
hiệp nghị
thỏa thuận; hiệp ước; giao thức

协议 (xiéyì, Hán Việt: hiệp nghị) nghĩa là thỏa thuận; hiệp ước; giao thức. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 协议

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

协 hiệp · 11 từ

议 nghị · 16 từ