Tâm HSK

争议

zhēngyì
tranh nghị
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận

争议 (zhēngyì, Hán Việt: tranh nghị) nghĩa là tranh cãi; tranh chấp; tranh luận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

争 tranh · 16 từ

议 nghị · 16 từ