肠 chángtràngruột HSK 6 肠 (cháng, Hán Việt: tràng) nghĩa là ruột. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 肠 Cụm từ thường gặp có 肠香肠xiāngchángxúc xích心肠xīnchángtrái tim