Tâm HSK

香肠

xiāngcháng
hương tràng
xúc xích

香肠 (xiāngcháng, Hán Việt: hương tràng) nghĩa là xúc xích. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

香 hương · 8 từ

肠 tràng · 2 từ