Tâm HSK

口香糖

kǒuxiāngtáng
khẩu hương đường
kẹo cao su

口香糖 (kǒuxiāngtáng, Hán Việt: khẩu hương đường) nghĩa là kẹo cao su. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

香 hương · 8 từ

糖 đường · 6 từ