Tâm HSK

糖尿病

tángniàobìng
đường niệu bệnh
bệnh tiểu đường; đái tháo đường

糖尿病 (tángniàobìng, Hán Việt: đường niệu bệnh) nghĩa là bệnh tiểu đường; đái tháo đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

糖 đường · 6 từ

病 bệnh · 22 từ