病人 (bìngrén, Hán Việt: bệnh nhân) nghĩa là người bệnh; bệnh nhân; người ốm. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
病 bệnh · 22 từ
生病shēng bìngbị ốm看病kànbìngđi khám bệnh疾病jíbìngbệnh tật病情bìngqíngtình trạng bệnh毛病máobìnglỗi病房bìngfángphòng bệnh病毒bìngdúvi rút发病fābìngphát sinh