层 céngtằngchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng HSK 3 层 (céng, Hán Việt: tằng) nghĩa là chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 层 Cụm từ thường gặp có 层高层gāocéngcao tầng层次céngcìtầng层面céngmiànkhía cạnh阶层jiēcénggiai cấp xã hội底层dǐcéngtầng trệt基层jīcéngcấp cơ sở层出不穷céngchūbùqióngkhông ngừng xuất hiện