Tâm HSK

基层

jīcéng
cơ tằng
cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền

基层 (jīcéng, Hán Việt: cơ tằng) nghĩa là cấp cơ sở; đơn vị cơ sở; tầng nền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

层 tằng · 7 từ