Tâm HSK

基金

jījīn
cơ kim
quỹ

基金 (jījīn, Hán Việt: cơ kim) nghĩa là quỹ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

基 cơ · 12 từ

金 kim · 21 từ