基金 (jījīn, Hán Việt: cơ kim) nghĩa là quỹ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
基 cơ · 12 từ
基本jīběncơ bản基础jīchǔnền基本上jīběnshangvề cơ bản基地jīdìcăn cứ基因jīyīngen基于jīyúbởi vì基层jīcéngcấp cơ sở基准jīzhǔnmốc chuẩn