Tâm HSK

层面

céngmiàn
tằng diện
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp

层面 (céngmiàn, Hán Việt: tằng diện) nghĩa là khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

层 tằng · 7 từ

面 diện · 62 từ