Tâm HSK

争取

zhēngqǔ
tranh thủ
đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo

争取 (zhēngqǔ, Hán Việt: tranh thủ) nghĩa là đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

争 tranh · 16 từ

取 thủ · 26 từ