Tâm HSK

斗争

dòuzhēng
đấu tranh
một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến

斗争 (dòuzhēng, Hán Việt: đấu tranh) nghĩa là một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

斗 đấu · 7 từ

争 tranh · 16 từ