Tâm HSK

艰苦奋斗

jiānkǔfèndòu
gian khổ phấn đấu
phấn đấu gian khổ

艰苦奋斗 (jiānkǔfèndòu, Hán Việt: gian khổ phấn đấu) nghĩa là phấn đấu gian khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

艰 gian · 6 từ

苦 khổ · 19 từ

奋 phấn · 8 từ

斗 đấu · 7 từ