Tâm HSK

兴奋

xīngfèn
hưng phấn
phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích

兴奋 (xīngfèn, Hán Việt: hưng phấn) nghĩa là phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 兴奋

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兴 hưng · 16 từ

奋 phấn · 8 từ