兴奋 (xīngfèn, Hán Việt: hưng phấn) nghĩa là phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 兴奋
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
兴 hưng · 16 từ
高兴gāoxìngvui兴趣xìngqùhứng thú感兴趣gǎnxìngqùcảm thấy hứng thú兴起xīngqǐnổi lên新兴xīnxīngđang lên复兴fùxīngphục hồi兴致xìngzhìtâm trạng兴建xīngjiànxây dựng