Tâm HSK

教练

jiàoliàn
giáo luyện
người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên

教练 (jiàoliàn, Hán Việt: giáo luyện) nghĩa là người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

练 luyện · 9 từ