Tâm HSK

教育

jiàoyù
giáo dục
giáo dục; dạy học

教育 (jiàoyù, Hán Việt: giáo dục) nghĩa là giáo dục; dạy học. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 教育

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

育 dục · 10 từ