Tâm HSK

教师

jiàoshī
giáo sư
giáo viên

教师 (jiàoshī, Hán Việt: giáo sư) nghĩa là giáo viên. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

师 sư · 16 từ