练习 (liànxí, Hán Việt: luyện tập) nghĩa là luyện tập; bài tập; rèn luyện. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
练 luyện · 9 từ
教练jiàoliànngười hướng dẫn训练xùnliànhuấn luyện熟练shúliànthành thạo排练páiliàndiễn tập演练yǎnliàndiễn tập苦练kǔliànluyện tập chăm chỉ操练cāoliànrèn luyện精练jīngliànlàm sạch