Tâm HSK

习惯

xíguàn
tập quán
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ

习惯 (xíguàn, Hán Việt: tập quán) nghĩa là thói quen; phong tục; thói quen thường lệ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

习 tập · 10 từ

惯 quán · 5 từ