Tâm HSK

感兴趣

gǎnxìngqù
cảm hưng thú
cảm thấy hứng thú

感兴趣 (gǎnxìngqù, Hán Việt: cảm hưng thú) nghĩa là cảm thấy hứng thú. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

感 cảm · 32 từ

兴 hưng · 16 từ

趣 thú · 6 từ