Tâm HSK

社交

shèjiāo
xã giao
tương tác; liên hệ xã hội

社交 (shèjiāo, Hán Việt: xã giao) nghĩa là tương tác; liên hệ xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

社 xã · 10 từ

交 giao · 38 từ