社交 (shèjiāo, Hán Việt: xã giao) nghĩa là tương tác; liên hệ xã hội. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
社 xã · 10 từ
社会shèhuìxã hội社区shèqūcộng đồng旅行社lǚxíngshècông ty du lịch报社bàoshètòa soạn báo社会主义shèhuìzhǔyìchủ nghĩa xã hội出版社chūbǎnshènhà xuất bản社团shètuánhiệp hội社论shèlùnbài xã luận