Tâm HSK

设计

shèjì
thiết kế
thiết kế; lập kế hoạch; thiết kế; kế hoạch

设计 (shèjì, Hán Việt: thiết kế) nghĩa là thiết kế; lập kế hoạch; thiết kế; kế hoạch. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 设计

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

计 kế · 20 từ