Tâm HSK

假设

jiǎshè
giả thiết
giả sử; phỏng đoán; giả định

假设 (jiǎshè, Hán Việt: giả thiết) nghĩa là giả sử; phỏng đoán; giả định. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

假 giả · 23 từ

设 thiết · 14 từ