假设 (jiǎshè, Hán Việt: giả thiết) nghĩa là giả sử; phỏng đoán; giả định. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
假 giả · 23 từ
假期jiàqīkỳ nghỉ放假fàngjiànghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ休假xiūjiàđi nghỉ请假qǐngjiàxin nghỉ phép度假dùjiàđi nghỉ mát暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè假日jiàrìkỳ nghỉ节假日jiéjiàrìngày nghỉ công cộng