设置 (shèzhì, Hán Việt: thiết trí) nghĩa là thiết lập; cài đặt. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
设 thiết · 14 từ
设计shèjìthiết kế设备shèbèithiết bị设施shèshīcơ sở vật chất建设jiànshèxây dựng设立shèlìthiết lập假设jiǎshègiả sử设想shèxiǎngtưởng tượng开设kāishècung cấp