含 hánhàmngậm trong miệng; chứa đựng HSK 5 含 (hán, Hán Việt: hàm) nghĩa là ngậm trong miệng; chứa đựng. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 含 Cụm từ thường gặp có 含含量hánliànghàm lượng含有hányǒuchứa包含bāohánchứa含义hányìý nghĩa含糊hánhumơ hồ含蓄hánxùchứa富含fùhánchứa đựng số lượng lớn