Tâm HSK

台

tái
thai
(văn cổ) ông (trong thư từ)

台 (tái, Hán Việt: thai) nghĩa là (văn cổ) ông (trong thư từ). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 台

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

台 thai · 22 từ