阳台 (yángtái, Hán Việt: dương thai) nghĩa là ban công; hiên nhà. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阳 dương · 8 từ
太阳tàiyangmặt trời阳光yángguāngánh nắng太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời阳性yángxìngdương tính晒太阳shàitàiyángphơi nắng夕阳xīyánghoàng hôn重阳节chóngyángjiéLễ Trùng Cửu hoặc Lễ hội Trùng Dư…