Tâm HSK

名片

míngpiàn
danh phiến
danh thiếp

名片 (míngpiàn, Hán Việt: danh phiến) nghĩa là danh thiếp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

片 phiến · 21 từ