Tâm HSK

卡片

kǎpiàn
tạp phiến
thẻ

卡片 (kǎpiàn, Hán Việt: tạp phiến) nghĩa là thẻ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卡 tạp · 9 từ

片 phiến · 21 từ