纪录片 (jìlùpiàn, Hán Việt: kỉ lục phiến) nghĩa là phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纪 kỉ · 10 từ
世纪shìjìthế kỷ纪念jìniàntưởng niệm年纪niánjìtuổi纪念日jìniànrìngày kỷ niệm纪律jìlǜkỷ luật纪念碑jìniànbēiđài tưởng niệm纪念馆jìniànguǎnhội trường tưởng niệm纪实jìshíghi chép sự kiện thực
录 lục · 11 từ
记录jìlùghi chép录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…录音lùyīnghi âm登录dēnglùđăng ký录像lùxiàngquay video目录mùlùmục lục录制lùzhìghi âm hoặc ghi hình备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ