纪律 (jìlǜ, Hán Việt: kỉ luật) nghĩa là kỷ luật. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纪 kỉ · 10 từ
世纪shìjìthế kỷ纪念jìniàntưởng niệm年纪niánjìtuổi纪念日jìniànrìngày kỷ niệm纪录片jìlùpiànphim tài liệu纪念碑jìniànbēiđài tưởng niệm纪念馆jìniànguǎnhội trường tưởng niệm纪实jìshíghi chép sự kiện thực