Tâm HSK

纪律

jìlǜ
kỉ luật
kỷ luật

纪律 (jìlǜ, Hán Việt: kỉ luật) nghĩa là kỷ luật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纪 kỉ · 10 từ

律 luật · 6 từ