纪念 (jìniàn, Hán Việt: kỉ niệm) nghĩa là tưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 纪念
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纪 kỉ · 10 từ
世纪shìjìthế kỷ年纪niánjìtuổi纪录片jìlùpiànphim tài liệu纪律jìlǜkỷ luật纪实jìshíghi chép sự kiện thực纪要jìyàobiên bản