纪实 (jìshí, Hán Việt: kỉ thật) nghĩa là ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纪 kỉ · 10 từ
世纪shìjìthế kỷ纪念jìniàntưởng niệm年纪niánjìtuổi纪念日jìniànrìngày kỷ niệm纪录片jìlùpiànphim tài liệu纪律jìlǜkỷ luật纪念碑jìniànbēiđài tưởng niệm纪念馆jìniànguǎnhội trường tưởng niệm