Tâm HSK

纪念日

jìniànrì
kỉ niệm nhật
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm

纪念日 (jìniànrì, Hán Việt: kỉ niệm nhật) nghĩa là ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纪 kỉ · 10 từ

念 niệm · 18 từ

日 nhật · 40 từ