Tâm HSK

日常

rìcháng
nhật thường
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

日常 (rìcháng, Hán Việt: nhật thường) nghĩa là hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

常 thường · 27 từ