Tâm HSK

琴

qín
cầm
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung

琴 (qín, Hán Việt: cầm) nghĩa là cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chung. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 琴