Tâm HSK

日记

rìjì
nhật ký
nhật ký

日记 (rìjì, Hán Việt: nhật ký) nghĩa là nhật ký. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

记 ký · 20 từ