Tâm HSK

记忆

jìyì
ký ức
nhớ; nhớ lại; ký ức

记忆 (jìyì, Hán Việt: ký ức) nghĩa là nhớ; nhớ lại; ký ức. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 记忆

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

记 ký · 20 từ

忆 ức · 4 từ