Tâm HSK

回忆

huíyì
hồi ức
hồi tưởng; ký ức

回忆 (huíyì, Hán Việt: hồi ức) nghĩa là hồi tưởng; ký ức. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 回忆

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

忆 ức · 4 từ