Tâm HSK

回答

huídá
hồi đáp
trả lời; đáp; trả lời; đáp án

回答 (huídá, Hán Việt: hồi đáp) nghĩa là trả lời; đáp; trả lời; đáp án. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

答 đáp · 7 từ