回答 (huídá, Hán Việt: hồi đáp) nghĩa là trả lời; đáp; trả lời; đáp án. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
回 hồi · 32 từ
回来huílaiquay về回去huíququay về回忆huíyìhồi tưởng回复huífùtrả lời回信huíxìntrả lời返回fǎnhuítrở về回收huíshōutái chế回头huítóuquay lại