Tâm HSK

记录

jìlù
ký lục
ghi chép; bản ghi chép; người ghi chép

记录 (jìlù, Hán Việt: ký lục) nghĩa là ghi chép; bản ghi chép; người ghi chép. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

记 ký · 20 từ

录 lục · 11 từ