Tâm HSK

录音

lùyīn
lục âm
ghi âm (âm thanh); bản ghi âm

录音 (lùyīn, Hán Việt: lục âm) nghĩa là ghi âm (âm thanh); bản ghi âm. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 录音

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

录 lục · 11 từ

音 âm · 15 từ