Tâm HSK

声音

shēngyīn
thanh âm
giọng; âm thanh

声音 (shēngyīn, Hán Việt: thanh âm) nghĩa là giọng; âm thanh. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

声 thanh · 26 từ

音 âm · 15 từ