声调 (shēngdiào, Hán Việt: thanh điều) nghĩa là thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
声 thanh · 26 từ
声音shēngyīngiọng歌声gēshēnggiọng hát掌声zhǎngshēngtràng vỗ tay响声xiǎngshēngtiếng ồn噪声zàoshēngtiếng ồn相声xiàngshengđối thoại hài声明shēngmíngphát biểu大声dàshēnggiọng to