Tâm HSK

掌声

zhǎngshēng
chưởng thanh
tràng vỗ tay

掌声 (zhǎngshēng, Hán Việt: chưởng thanh) nghĩa là tràng vỗ tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

掌 chưởng · 5 từ

声 thanh · 26 từ